to a man
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb):
- Tất cả mọi người, không một ai ngoại lệ: "to a man" dùng để nhấn mạnh rằng một nhóm người nào đó hành động hoặc có ý kiến hoàn toàn đồng nhất, không có bất kỳ cá nhân nào khác biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Các công nhân đã bỏ phiếu ủng hộ việc thành lập công đoàn, không một ai phản đối.)
- (Toàn đội đã ủng hộ quyết định của đội trưởng, không một ai ngoại lệ.)
- (Dân làng đã đồng ý giúp xây lại ngôi nhà, tất cả mọi người đều tham gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to a man" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng để nhấn mạnh sự đồng lòng tuyệt đối.
- The committee, to a man, rejected the proposal. (Ủy ban, tất cả mọi thành viên, đã bác bỏ đề xuất.)
- Có thể đứng ở đầu, giữa hoặc cuối câu, nhưng thường đặt sau chủ ngữ hoặc động từ chính.
- To a man, they all said the same thing. (Tất cả bọn họ đều nói cùng một điều.)
Biến thể và từ gần giống
- To the last man: tương tự "to a man", nhấn mạnh đến từng cá nhân cuối cùng trong nhóm.
- The soldiers fought to the last man. (Những người lính đã chiến đấu đến người cuối cùng.)
- Every single one: mỗi một người (dùng thay thế trong văn nói thông thường).
- Every single one of them agreed. (Mỗi một người trong số họ đều đồng ý.)
Từ đồng nghĩa
- Without exception: không ngoại lệ.
- Unanimously: nhất trí, đồng lòng.
- All together: tất cả cùng nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "to a man".
Thành ngữ liên quan
- To a man là một thành ngữ cố định, không có biến thể khác. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự thống nhất trong một nhóm người, đặc biệt trong bối cảnh bỏ phiếu, quyết định hoặc hành động tập thể.